- Đô la Mỹ (USD) : 55,728Đô la
- Đô la Mỹ (USD) : 1,000,000,000Đô la
- Đô la Mỹ (USD) : 1,000Đô la
- Đô la Mỹ (USD) : 1,000,000Đô la
- Đô la Mỹ (USD) : 150,000Đô la
- Đô la Mỹ (USD) : 2,000Đô la
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 21,800Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 790,000Nhân dân tệ
- Đô la Mỹ (USD) : 2,122Đô la
- Đô la Mỹ (USD) : 1,248Đô la
- Kyat Myanmar (MMK) : 6,500,000Kyat
- Kyat Myanmar (MMK) : 1,000,000Kyat
- Won Hàn Quốc (KRW) : 9,900,000Won
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 360,000Nhân dân tệ
- Đô la Mỹ (USD) : 62,000Đô la
- Yên Nhật (JPY) : 26,462Yên
- Đô la Mỹ (USD) : 200Đô la
- Đô la Mỹ (USD) : 334Đô la
- Đô la Mỹ (USD) : 43,332Đô la
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 40,000,000Nhân dân tệ
- Yên Nhật (JPY) : 9,400Yên
- Lats Latvia (LVL) : 10,000Lats
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 110,000Nhân dân tệ
- Đô la Mỹ (USD) : 13Đô la
- Yên Nhật (JPY) : 5,940Yên
- Franc Thụy Sĩ (CHF) : 2,099Franc
- Rupee Pakistan (PKR) : 55,000,000Rupee
- Rand Nam Phi (ZAR) : 1,200Rand
- Euro (EUR) : 200,000,000Euro
- Đô la Mỹ (USD) : 599Đô la
- Đô la Mỹ (USD) : 20Đô la
- Đô la Mỹ (USD) : 1Đô la
- Bảng Anh (GBP) : 425Bảng
- Won Hàn Quốc (KRW) : 110Won
- Won Hàn Quốc (KRW) : 100Won
- Won Hàn Quốc (KRW) : 50,000Won
- Bảng Ai Cập (EGP) : 1,000,000Bảng
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 2,780Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 1,060Nhân dân tệ
- Đô la Mỹ (USD) : 100Đô la
- Đô la Mỹ (USD) : 500Đô la
- Đô la Zimbabwe (ZWL) : 500,000Đô la
- Đô la Mỹ (USD) : 2,595Đô la
- Baht Thái Lan (THB) : 5,500,000Baht
- Baht Thái Lan (THB) : 100,000Baht
- Đô la Mỹ (USD) : 300Đô la
- Đô la Mỹ (USD) : 2,243Đô la
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 784Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 990Nhân dân tệ
- Won Hàn Quốc (KRW) : 1,000,000Won
- Won Hàn Quốc (KRW) : 30,000,000Won
- Euro (EUR) : 10Euro
- Euro (EUR) : 6.51Euro
- Euro (EUR) : 651Euro
- Đô la Mỹ (USD) : 4,260Đô la
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 129Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 269Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 4,320Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 4,325Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 4,330Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 4,350Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 4,250Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 4,450Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 4,500Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 5,000Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 4,000Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 10,000Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 257Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 308Nhân dân tệ
- Euro (EUR) : 200Euro
- Euro (EUR) : 500Euro
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 629Nhân dân tệ
- Bitcoin (BTC) : 10Bitcoin
- Đô la Mỹ (USD) : 299Đô la
- Đô la Mỹ (USD) : 6,060Đô la
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 40,000Nhân dân tệ
- Đô la Mỹ (USD) : 75,800Đô la
- Đô la Úc (AUD) : 49,950Đô la
- Đô la Fiji (FJD) : 884Đô la
- Krona Thụy Điển (SEK) : 65,000Krona
- Đô la Mỹ (USD) : 105,500Đô la
- Đô la Suriname (SRD) : 1,999Đô la
- Riyal Ả Rập Saudi (SAR) : 75Riyal
- Won Hàn Quốc (KRW) : 29,750Won
- Rupee Ấn Độ (INR) : 45,000Rupee
- Won Hàn Quốc (KRW) : 36,500Won
- Won Hàn Quốc (KRW) : 8,900Won
- Won Hàn Quốc (KRW) : 27Won
- Won Bắc Triều Tiên (KPW) : 75,000Won
- Won Bắc Triều Tiên (KPW) : 375,000Won
- Naira Nigeria (NGN) : 5,000,000Naira
- Won Bắc Triều Tiên (KPW) : 38,000Won
- Won Bắc Triều Tiên (KPW) : 22,000Won
- Won Hàn Quốc (KRW) : 301,000Won
- Riyal Ả Rập Saudi (SAR) : 28,200Riyal
- Bảng Anh (GBP) : 28,200Bảng
- Đô la Mỹ (USD) : 2,225,000Đô la
- Peso Cuba (CUP) : 40,000Peso
- Peso Cuba (CUP) : 48,000Peso
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 830Nhân dân tệ