- Đô la Mỹ (USD) : 7,020Đô la
- Đô la Mỹ (USD) : 5,000Đô la
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 42,900Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 29,000,000Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 2,270Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 202,000Nhân dân tệ
- Peso Philippines (PHP) : 2,936,702,000,000Peso
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 1,700,000Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 13,700Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 8,199Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 92,000Nhân dân tệ
- Đô la Mỹ (USD) : 3,356Đô la
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 540,000Nhân dân tệ
- Đô la Mỹ (USD) : 29,515Đô la
- Đô la Mỹ (USD) : 6,000Đô la
- Đô la Canada (CAD) : 5,000Đô la
- Guilder Antilles Hà Lan (ANG) : 5,550Guilder
- Đô la Đài Loan (TWD) : 5,550Đô la
- Baht Thái Lan (THB) : 5,550Baht
- Franc Thụy Sĩ (CHF) : 5,550Franc
- Đô la Hồng Kông (HKD) : 5,550Đô la
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 5,550Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 1,024Nhân dân tệ
- Đô la Mỹ (USD) : 199,999Đô la
- Won Hàn Quốc (KRW) : 2,813Won
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 2,813Nhân dân tệ
- Euro (EUR) : 40,000Euro
- Rand Nam Phi (ZAR) : 595,000,000Rand
- Peso Philippines (PHP) : 1,330Peso
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 3,998Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 16,400Nhân dân tệ
- Đô la Mỹ (USD) : 999,000,000Đô la
- Đô la Mỹ (USD) : 186,000Đô la
- Đô la Mỹ (USD) : 2,331Đô la
- Đô la Hồng Kông (HKD) : 11Đô la
- Đô la Canada (CAD) : 100Đô la
- Đô la Mỹ (USD) : 9,999Đô la
- Euro (EUR) : 100Euro
- Bảng Anh (GBP) : 15Bảng
- Bảng Anh (GBP) : 11Bảng
- Bảng Anh (GBP) : 21Bảng
- Yên Nhật (JPY) : 53,000Yên
- Won Hàn Quốc (KRW) : 13,800Won
- Franc Thụy Sĩ (CHF) : 58Franc
- Đô la New Zealand (NZD) : 100Đô la
- Dirham UAE (AED) : 50,000Dirham
- Euro (EUR) : 300Euro
- Euro (EUR) : 7,000Euro
- Đô la Canada (CAD) : 500Đô la
- Peso Philippines (PHP) : 400Peso
- Peso Philippines (PHP) : 40Peso
- Peso Argentina (ARS) : 40Peso
- Baht Thái Lan (THB) : 40Baht
- Euro (EUR) : 1,000Euro
- Đô la New Zealand (NZD) : 6,000Đô la
- Dirham UAE (AED) : 11Dirham
- Dirham UAE (AED) : 1,000Dirham
- Euro (EUR) : 40Euro
- Euro (EUR) : 75Euro
- Đô la Úc (AUD) : 66Đô la
- Euro (EUR) : 55Euro
- Đô la Mỹ (USD) : 44Đô la
- Đô la Mỹ (USD) : 649Đô la
- Euro (EUR) : 11,000,000Euro
- Bảng Anh (GBP) : 550Bảng
- Đô la Mỹ (USD) : 1,399Đô la
- Đô la Mỹ (USD) : 4,000Đô la
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 850Nhân dân tệ
- Peso Philippines (PHP) : 33689.5Peso
- Đô la Mỹ (USD) : 70,000,000Đô la
- Peso Philippines (PHP) : 2,560Peso
- Won Hàn Quốc (KRW) : 313,000Won
- Bảng Anh (GBP) : 23.36Bảng
- Đô la Mỹ (USD) : 23.36Đô la
- Won Hàn Quốc (KRW) : 31,300Won
- Bảng Anh (GBP) : 100,000,000Bảng
- Bảng Anh (GBP) : 39.5Bảng
- Won Hàn Quốc (KRW) : 441,000Won
- Bảng Anh (GBP) : 85,000,000Bảng
- Đô la Mỹ (USD) : 2.2Đô la
- Bảng Anh (GBP) : 75Bảng
- Đô la Mỹ (USD) : 86Đô la
- Euro (EUR) : 356Euro
- Đô la Mỹ (USD) : 576Đô la
- Euro (EUR) : 463Euro
- Euro (EUR) : 46,291Euro
- Đô la Mỹ (USD) : 59.98Đô la
- Baht Thái Lan (THB) : 15,000Baht
- Bảng Anh (GBP) : 300Bảng
- Baht Thái Lan (THB) : 19,000Baht
- Đô la Mỹ (USD) : 24.95Đô la
- Đô la Mỹ (USD) : 155Đô la
- Đô la Úc (AUD) : 87,400Đô la
- Đô la Mỹ (USD) : 3,000,000Đô la
- Đô la Mỹ (USD) : 3,250Đô la
- Bảng Anh (GBP) : 50,000,000,000Bảng
- Euro (EUR) : 4,465Euro
- Đô la Mỹ (USD) : 1,500,000Đô la
- Đô la Mỹ (USD) : 380,000,000Đô la
- Euro (EUR) : 585Euro