- Won Hàn Quốc (KRW) : 2,000Won
- Đô la Trinidad và Tobago (TTD) : 15,691Đô la
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 8,599Nhân dân tệ
- Won Hàn Quốc (KRW) : 1Won
- Won Hàn Quốc (KRW) : 564,000Won
- Dram Armenia (AMD) : 980,000Dram
- Rúp Nga (RUB) : 4,390Rúp
- Đô la Úc (AUD) : 80,720Đô la
- Đô la Liberia (LRD) : 38,750Đô la
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 9.0E+14Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 900,000Nhân dân tệ
- Đô la Mỹ (USD) : 2,396Đô la
- Euro (EUR) : 9,990Euro
- Đô la Mỹ (USD) : 355Đô la
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 3,680Nhân dân tệ
- (CLF) : 3,559,000
- Đô la Mỹ (USD) : 41Đô la
- Đô la Mỹ (USD) : 680Đô la
- Yên Nhật (JPY) : 25,800,000Yên
- Real Brazil (BRL) : 1,000,000,000Real
- Ringgit Malaysia (MYR) : 10,742Ringgit
- Krona Thụy Điển (SEK) : 3,035Krona
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 29,900Nhân dân tệ
- Rupee Pakistan (PKR) : 5,520,000Rupee
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 1,183,000Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 111,183Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 11,183Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 1,183Nhân dân tệ
- Đô la Canada (CAD) : 30,100,000Đô la
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 2,532Nhân dân tệ
- Won Hàn Quốc (KRW) : 15,080Won
- Đô la Mỹ (USD) : 34,300,000Đô la
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 1,156Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 1,640,000Nhân dân tệ
- Won Hàn Quốc (KRW) : 4,000Won
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 6,090Nhân dân tệ
- Đô la Mỹ (USD) : 14,770,000Đô la
- Euro (EUR) : 21,300,000,000Euro
- Đô la Barbados (BBD) : 50,000Đô la
- Đô la Mỹ (USD) : 890Đô la
- Córdoba Nicaragua (NIO) : 34,000,000Córdoba
- Rúp Nga (RUB) : 12,053Rúp
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 520,000Nhân dân tệ
- Euro (EUR) : 850Euro
- Peso Cuba (CUP) : 490,000Peso
- Peso Cuba (CUP) : 500,000Peso
- Đô la Mỹ (USD) : 999Đô la
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 1,338Nhân dân tệ
- Yên Nhật (JPY) : 500Yên
- Đô la Mỹ (USD) : 3,800Đô la
- Đô la Mỹ (USD) : 11Đô la
- Peso Philippines (PHP) : 30,730Peso
- Kwanza Angola (AOA) : 45,820,000,000,000Kwanza
- Colón Costa Rica (CRC) : 15,020,000,000,000Colón
- Yên Nhật (JPY) : 437,800Yên
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 3,190Nhân dân tệ
- Kina Papua New Guinea (PGK) : 2Kina
- Kina Papua New Guinea (PGK) : 100,000Kina
- Kina Papua New Guinea (PGK) : 10,000Kina
- Kina Papua New Guinea (PGK) : 1,000Kina
- Kina Papua New Guinea (PGK) : 100Kina
- Kina Papua New Guinea (PGK) : 10Kina
- Bảng Anh (GBP) : 18,860Bảng
- Ariary Madagascar (MGA) : 4,300,000Ariary
- Đô la Mỹ (USD) : 6,903Đô la
- (id) : 960,000
- Đô la Mỹ (USD) : 285Đô la
- Đô la Mỹ (USD) : 12,285Đô la
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 14,156Nhân dân tệ
- Đô la Mỹ (USD) : 4,175Đô la
- Riel Campuchia (KHR) : 65,400Riel
- Peso Philippines (PHP) : 824,000Peso
- Som Uzbekistan (UZS) : 1,080,000Som
- Đô la Mỹ (USD) : 3,870,000Đô la
- Won Hàn Quốc (KRW) : 6,320,000Won
- Som Uzbekistan (UZS) : 4,735,470,937Som
- Som Uzbekistan (UZS) : 91,863,741Som
- Som Uzbekistan (UZS) : 33,290,681Som
- Som Uzbekistan (UZS) : 96,787,312Som
- Som Uzbekistan (UZS) : 482,552,066,584Som
- Som Uzbekistan (UZS) : 16,604,386Som
- Đô la Mỹ (USD) : 86,400Đô la
- Baht Thái Lan (THB) : 53,550Baht
- Dirham Maroc (MAD) : 1,390,000Dirham
- Đô la Canada (CAD) : 7,830Đô la
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 69,999Nhân dân tệ
- Đô la Trinidad và Tobago (TTD) : 1,295,800,000,000Đô la
- Sol Peru (PEN) : 4,226Sol
- Gourde Haiti (HTG) : 9,989Gourde
- Sol Peru (PEN) : 1Sol
- Peso Dominica (DOP) : 1,113,698Peso
- Lek Albania (ALL) : 1,113,988Lek
- Boliviano Bolivia (BOB) : 36,988Boliviano
- Franc CFA Trung Phi (XAF) : 26,600Franc CFA
- Rupee Sri Lanka (LKR) : 11,782Rupee
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 6,080Nhân dân tệ
- Taka Bangladesh (BDT) : 50Taka
- Taka Bangladesh (BDT) : 1Taka
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 4,170,000Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 4,083Nhân dân tệ