- Đô la Mỹ (USD) : 2,690Đô la
- Đô la Canada (CAD) : 2,690Đô la
- Yên Nhật (JPY) : 10,800Yên
- Yên Nhật (JPY) : 5,490Yên
- Won Hàn Quốc (KRW) : 48,000Won
- Peso Philippines (PHP) : 597Peso
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 869Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 9,220Nhân dân tệ
- Won Bắc Triều Tiên (KPW) : 900,000Won
- Yên Nhật (JPY) : 59,000Yên
- Peso Philippines (PHP) : 188,100Peso
- Peso Philippines (PHP) : 570Peso
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 752,000Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 343Nhân dân tệ
- Peso Philippines (PHP) : 13,200Peso
- Peso Philippines (PHP) : 5,100Peso
- Rúp Nga (RUB) : 47,000,000,000Rúp
- Rúp Nga (RUB) : 47Rúp
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 389,000Nhân dân tệ
- Forint Hungary (HUF) : 900,000Forint
- Forint Hungary (HUF) : 2,900,000Forint
- Đô la Đài Loan (TWD) : 37,000Đô la
- Euro (EUR) : 8,770Euro
- Đô la Mỹ (USD) : 38Đô la
- Đô la Mỹ (USD) : 35Đô la
- Đô la Mỹ (USD) : 3,210Đô la
- Baht Thái Lan (THB) : 9,880Baht
- Peso Argentina (ARS) : 850,000Peso
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 1,000,000Nhân dân tệ
- Rúp Nga (RUB) : 1,650Rúp
- Đô la Mỹ (USD) : 10,000Đô la
- Đô la Mỹ (USD) : 373,500,000Đô la
- Euro (EUR) : 9Euro
- Đô la Mỹ (USD) : 747Đô la
- Peso Mexico (MXN) : 41Peso
- Won Bắc Triều Tiên (KPW) : 540Won
- Yên Nhật (JPY) : 1,300,000,000Yên
- Won Hàn Quốc (KRW) : 46,000,000,000Won
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 648Nhân dân tệ
- Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) : 25Lira
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 130,000Nhân dân tệ
- Won Hàn Quốc (KRW) : 71,000,000Won
- Euro (EUR) : 600Euro
- Đô la Canada (CAD) : 300Đô la
- Won Hàn Quốc (KRW) : 14,320Won
- Won Bắc Triều Tiên (KPW) : 40,020Won
- Peso Philippines (PHP) : 7,499Peso
- Peso Philippines (PHP) : 5,499Peso
- Peso Philippines (PHP) : 2,999Peso
- Peso Philippines (PHP) : 4,500Peso
- Peso Philippines (PHP) : 1,599Peso
- Peso Philippines (PHP) : 1,600Peso
- Đô la Mỹ (USD) : 50Đô la
- Đô la Quần đảo Solomon (SBD) : 424Đô la
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 46,000Nhân dân tệ
- Đô la Mỹ (USD) : 12.7Đô la
- Đô la Mỹ (USD) : 6.67Đô la
- Đô la Mỹ (USD) : 667Đô la
- Won Hàn Quốc (KRW) : 164,000,000Won
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 1.0E+15Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 58,888,888Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 567Nhân dân tệ
- Đô la Singapore (SGD) : 1.16Đô la
- Đô la Singapore (SGD) : 116Đô la
- Đô la Singapore (SGD) : 1,016Đô la
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 57,000,000Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 21,000,000Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 39Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 1,400Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 8Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 87Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 65Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 174Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 2,800Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 440Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 1,600Nhân dân tệ
- Đô la Mỹ (USD) : 600Đô la
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 50Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 119Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 44Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 1,473Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 100Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 220Nhân dân tệ
- Đô la Úc (AUD) : 98,000,000Đô la
- Naira Nigeria (NGN) : 5,920Naira
- Naira Nigeria (NGN) : 9,020Naira
- Dirham UAE (AED) : 6,200Dirham
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 122Nhân dân tệ
- Đô la Đài Loan (TWD) : 142Đô la
- Đô la Đài Loan (TWD) : 146Đô la
- Đô la Đài Loan (TWD) : 140Đô la
- Bảng Anh (GBP) : 131,000,000,000Bảng
- Peso chuyển đổi Cuba (CUC) : 590,000Peso chuyển đổi
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 219Nhân dân tệ
- Baht Thái Lan (THB) : 2,950Baht
- Won Hàn Quốc (KRW) : 25,000Won
- Yên Nhật (JPY) : 1,480Yên
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 48,000Nhân dân tệ
- Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) : 60,000,000Nhân dân tệ
- Yên Nhật (JPY) : 7,700Yên